orange/ˈɔːrɪndʒ/noun
Danh từ chỉ quả cam hoặc màu cam.
a round citrus fruit or a bright color
I had an orange for breakfast.
Tôi đã ăn một quả cam vào bữa sáng.
Câu thoại thật có chữ “orange”
Orange Juice.
Nước cam.
Not orange?
Không phải màu cam à?
Orange juice, please.
Nước cam, làm ơn.
Swinging with the Finkels — phim