Đang tải video...
Katy Perry - Pearl - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 44
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 111 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 44 câu thoại, tổng 304 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng8 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Oh, she used to be a pearl...Ohh”
→ Oh nàng đã từng là một viên ngọc sáng lấp lánh
Thể bị động3 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Was a force to be reckoned with”
→ Cũng bắt buộc phải cho là thế
have to — sự bắt buộc2 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“You don't have to be held down,”
→ Cô không cần phải bị vướng bận
Quá khứ đơn17 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Wishing that they'd never ever met”
→ Mà nàng ước gì họ chưa bao giờ gặp mình
Động từ khuyết thiếu8 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“And I can still go on”
→ và giờ tôi vẫn có thể tiếp tục
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“You are strong and you'll learn”
→ Cô phải mạnh mẽ rồi cô sẽ học được
7 từ đáng học trong Katy Perry - Pearl
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pearl | danh từ | ngọc trai | 5 | |
| shell | /ʃel/ | danh từ | vỏ | 4 |
| cane | /keɪn/ | danh từ | gậy, mía | 3 |
| liberty | /ˈlɪbərˌtiː/ | danh từ | tự do | 2 |
| unstoppable | /ənˈstɑːpəbəl/ | không thể ngăn cản | 2 | |
| statue | /ˈstæˌtʃuː/ | danh từ | pho tượng | 2 |
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.