Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Lady Gaga - Bad Romance - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
116
Tốc độ nói
126 từ/phút
Từ thông dụng
77%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 126 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 78 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 116 câu thoại, tổng 625 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

So sánh ngang bằng2 lần

Công thức: as + tính từ + as

“As long as it’s free”

→ Chừng nào chúng đều chưa có chủ

Quá khứ đơn7 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“And you know that I need you”

→ Và anh biết em cần anh mà

Động từ khuyết thiếu6 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“You and me could write a bad romance”

→ Anh và em có thể viết nên thiên tình sử bê bối

7 từ đáng học trong Lady Gaga - Bad Romance

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
romance/roʊˈmæns/danh từlãng mạn28
rah/rɑː/danh từrah20
revenge/riˈvendʒ/trả thù8
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn4
bitch/bɪtʃ/danh từđồ khốn4
amour/ˌɑːˈmuːr/danh từtình yêu2
tondanh từtấn2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh