Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“trả thù” tiếng Anh là gì?

“trả thù” trong tiếng Anh là revenge, vengeance /riˈvendʒ/.

Trang này lấy ví dụ từ 39 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

revenge/riˈvendʒ/noun

Danh từ chỉ hành động trả thù để đáp lại sự xúc phạm, tổn thương.

retaliation for harm done

He sought revenge for his brother’s death.

Anh ta tìm cách trả thù cho cái chết của anh trai mình.

Câu thoại thật có chữ “revenge”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

vengeance/ˈven.dʒəns/noun

Danh từ chỉ sự trả thù, báo oán.

the act of getting revenge

He swore vengeance after they betrayed him.

Anh thề sẽ trả thù sau khi họ phản bội.

Câu thoại thật có chữ “vengeance”

  • I have come to wreak my vengeance.

    Ta đã tới để trả thù.

    Elvira's Haunted Hills (2001) — phim

  • Listen, I know well the allure of vengeance.

    Nghe này, tôi hiểu rõ sức quyến rũ của lòng báo thù.

    Prospect (2018) — phim

  • For now, all shall fall victim to my vengeance.

    Từ giờ, tất cả sẽ thành nạn nhân cho mối hận của ta.

    Regular Rabbit — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt