Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Liam Payne - Strip That Down ft. Quavo - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
117
Tốc độ nói
193 từ/phút
Từ thông dụng
82%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 193 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

82% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 175 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 117 câu thoại, tổng 709 từ. 18 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

used to — chuyện đã từng2 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“You know I used to be in 1D”

→ Em biết không anh từng ở nhóm 1D

Quá khứ đơn16 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Yeah, you opened up my heart”

→ Em mở của trái tim anh

16 từ đáng học trong Liam Payne - Strip That Down ft. Quavo

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
strip/strɪp/dải23
c'mon/kəˈmɑːn/thán từnào, đi thôi (come on)8
music's/ˈmjuːzɪks/danh từcủa âm nhạc6
peoplemọi người5
beenđã4
quavodanh từQuavo4
swing/swɪŋ/đu4
crowd/kraʊd/động từđám đông3
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn2
shots/ʃɑːts/danh từphát bắn, ly rượu nhỏ2
rowdy/ˈraʊdi/danh từồn ào náo loạn2
coke/koʊk/than cốc2
feat/fiːt/danh từkỳ tích, hợp tác2
gearthiết bị2
changing/ˈtʃeɪndʒɪŋ/tính từthay đổi2
speed/spiːd/động từtốc độ2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh