speed/spiːd/noun
Danh từ chỉ tốc độ hoặc sự nhanh chóng của chuyển động.
how fast something moves
He drove at a high speed.
Anh ấy lái xe ở tốc độ cao.
Câu thoại thật có chữ “speed”
Power speed.
Tốc lực.
You up to speed, ma'am?
Bà đã nắm tình hình chưa ạ?
I've got the speed to succeed.
Tôi có tốc độ để thành công.