Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thiết bị” tiếng Anh là gì?

“thiết bị” trong tiếng Anh là device, gear, equipment /dɪˈvaɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 119 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

device/dɪˈvaɪs/noun

Danh từ chỉ thiết bị hoặc dụng cụ hỗ trợ công việc.

a piece of equipment made for a specific purpose

He used a special device to measure temperature.

Anh ấy dùng một thiết bị đặc biệt để đo nhiệt độ.

Câu thoại thật có chữ “device”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

gear/ɡɪr/noun

Danh từ chỉ thiết bị hoặc bánh răng.

equipment or machinery used for a specific purpose

He packed his camping gear.

Anh ấy đã đóng gói thiết bị cắm trại.

Câu thoại thật có chữ “gear”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

equipment/ɪˈkwɪp.mənt/noun

Danh từ chỉ thiết bị hoặc dụng cụ phục vụ công việc.

the necessary tools or machines for a specific activity

The lab has all the latest equipment.

Phòng thí nghiệm có tất cả các thiết bị mới nhất.

Câu thoại thật có chữ “equipment”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt