Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“dài” tiếng Anh là gì?

“dài” trong tiếng Anh là long /lɔːŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.118 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“dài” tiếng Anh là gì?

long/lɔːŋ/adjective

Tính từ chỉ dài về kích thước hoặc thời gian.

measuring a large distance or lasting a long time

She has long hair.

Cô ấy có mái tóc dài.

Câu thoại thật có chữ “long”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“dải” tiếng Anh là gì?

strip/strɪp/noun

Danh từ chỉ dải hoặc mảnh dài.

a long narrow piece; to remove clothing or cover

She tore a strip of cloth from her dress.

Cô ấy xé một dải vải từ chiếc váy.

Câu thoại thật có chữ “strip”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt