Đang tải video...
Mariah Carey - Touch My Body - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 131 từ/phút
- Từ thông dụng
- 87%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 131 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
87% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 136 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 86 câu thoại, tổng 489 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“Then it's gonna leave with me”
→ Thì tốt nhất là nó nên đi khi em làm điều ấy
Quá khứ đơn8 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Throw me on the bed”
→ Cho em lên giường
Tương lai với will6 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I will hunt you down”
→ Thì em sẽ mọi cách tìm cưng cho ra
Câu mệnh lệnh3 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come on and give me what I deserve”
→ Đến đây và cho em điều em xứng đáng nào
10 từ đáng học trong Mariah Carey - Touch My Body
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 4 |
| waist | danh từ | eo | 3 | |
| deserve | /dɪˈzɜːrv/ | động từ | xứng đáng | 3 |
| bidness | danh từ | làm ăn | 2 | |
| rendezvous | /ˈrɑːndɪˌvuː/ | động từ | điểm hẹn | 2 |
| flick | /flɪk/ | danh từ | búng, phim | 2 |
| brag | /bræɡ/ | động từ | khoe khoang | 2 |
| hunt | /ˈhʌntɪŋ/ | săn | 2 | |
| interview | /ˈɪntərˌvjuː/ | phỏng vấn | 2 | |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.