interview/ˈɪntərvjuː/noun
Danh từ chỉ cuộc phỏng vấn hoặc trao đổi để đánh giá.
a formal meeting to ask questions and get information
She had a job interview yesterday.
Cô ấy đã có một cuộc phỏng vấn xin việc hôm qua.
Câu thoại thật có chữ “interview”
I've got the interview?
Cháu được phỏng vấn ạ?
The Dirt Bike Kid (1985) — phim
I'm watching this interview instead.
Nên tôi ngồi xem cuộc phỏng vấn này thay vào đó.
Apple Cider Vinegar — Xem lại cuộc phỏng vấn thảm hoạ — phim
We also have a radio station interview.
Chúng tôi cũng có một cuộc phỏng vấn trên đài phát thanh.
I Adopted EVERY Dog In A Dog Shelter - Tập 1 — chương trình TV