silver/ˈsɪl.vər/noun
Danh từ chỉ bạc hoặc màu bạc.
a shiny gray-white metal often used in jewelry and coins
She wore a silver necklace.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng bạc.
Câu thoại thật có chữ “silver”
Silver medal.
Huy chương bạc.
Hi ho, silver!
Hi hô, Bạc ơi!
The Dollmaker (1984) — phim
It's silver up top.
Đó có màu bạc trên đầu.
EXTREME BEDROOM MAKEOVER - Tập 1 — chương trình TV