Đang tải video...
Taylor Swift - White Horse - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Ca sĩ: Taylor Swift
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 46
- Tốc độ nói
- 77 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 77 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 131 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 46 câu thoại, tổng 303 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Quá khứ đơn12 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Got lost in your eyes”
→ và như lạc lối trong đôi mắt anh
Động từ khuyết thiếu2 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“I should have known, I should have known”
→ Đáng lẽ ra em nên biết...
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I'm not the one you'll sweep off her feet,”
→ Em không phải là người anh sẽ mãi nâng niu
7 từ đáng học trong Taylor Swift - White Horse
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 4 | |
| princess | /ˈprɪnses/ | danh từ | công chúa | 3 |
| stairwell | /ˈsterˌwel/ | danh từ | giếng thang bộ | 2 |
| fairy | /ˈferi/ | danh từ | nàng tiên | 2 |
| dreamer | /ˈdriːmər/ | danh từ | người mơ mộng | 2 |
| sweep | /swiːp/ | quét | 2 | |
| tale | danh từ | câu chuyện | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Bài hát khác để học tiếng Anh
- Taylor Swift - Style — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Look What You Make Me Do — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Shake It Off — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Blank Space — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Wildest Dreams — cùng ca sĩ
- Taylor Swift - Bad Blood ft. Kendrick Lamar — cùng ca sĩ