princess/ˈprɪn.ses/noun
Danh từ chỉ công chúa, con gái của vua hoặc người thuộc hoàng gia.
a female royal
The princess attended the ball.
Công chúa tham dự buổi dạ hội.
Câu thoại thật có chữ “princess”
Good night, princess.
Ngủ ngon, công chúa.
Catch | Short Film — phim
I know, Princess.
Bố biết, công chúa của bố.
Catch | Short Film — phim
Fairy tale princess?
Nàng công chúa cổ tích à?
Prom Night — phim