smash/smæʃ/verb
Động từ chỉ hành động đập vỡ hoặc phá hủy.
to break something into pieces violently
He accidentally smashed the window with a ball.
Anh ấy vô tình đập vỡ cửa sổ bằng quả bóng.
Câu thoại thật có chữ “smash”
Smash skulls.
Đập nát sọ.
Zombie Ship — phim
Smash its head!
Đập nát đầu nó ra!
Smash that window Chris.
Đập vỡ cửa sổ đó Chris.
Hit The Target, Win $300,000 - Tập 1 — chương trình TV