couch/kaʊtʃ/noun
Danh từ chỉ ghế sofa hoặc ghế dài trong nhà.
a long comfortable seat for sitting or lying on
He fell asleep on the couch.
Anh ấy ngủ gục trên ghế sofa.
Câu thoại thật có chữ “couch”
We sat there on the couch.
Chúng tôi ngồi đó trên chiếc ghế dài.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV
And that's like a rough couch.
Và đó là một cái sofa vẽ thô thôi.
Ayo Edebiri Draws New Yorker Cartoons | The New Yorker — phim
Drew and Tonya were on the couch.
Drew và Tonya ngồi trên ghế sofa.
Everybody Hates Chris — Bắt Chris đi học giữa bão tuyết — phim