Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Weeknd - Starboy ft. Daft Punk - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
81
Tốc độ nói
136 từ/phút
Từ thông dụng
80%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 136 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 172 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 81 câu thoại, tổng 615 từ. 80 câu trong số đó đã có bản dịch tiếng Việt. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Every day a nigga try to test me, ah”

→ Ngày nào cũng có thằng nào đó muốn thử sức anh mày

Quá khứ đơn11 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“House so empty need a centerpiece”

→ Có vẻ nhà tao hơi trống trải, cần có gì đó trang trí nhỉ

14 từ đáng học trong The Weeknd - Starboy ft. Daft Punk

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
fuckin/ˈfʌkɪn/danh từchết tiệt8
switch/swɪtʃ/công tắc6
hearingthính giác3
ebony/ˈebəni/danh từgỗ mun3
ivory/ˈaɪvəri/danh từngà voi3
centerpiece/ˈsentərˌpiːs/món chính3
skinny/ˈskɪni/gầy3
aid/eɪd/viện trợ3
shadebóng râm3
lane/leɪn/làn đường3
bout/baʊt/giới từvề3
cup/kʌp/cốc3
league/liːɡ/liên đoàn2
bitch/bɪtʃ/danh từđồ khốn2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh