aid/eɪd/noun
Danh từ chỉ sự hỗ trợ hoặc viện trợ cho ai đó.
help or support
They sent food and medical aid to the victims.
Họ đã gửi thực phẩm và hỗ trợ y tế cho các nạn nhân.
Câu thoại thật có chữ “aid”
Darn. But I want a Band-Aid.
Chán thế. Nhưng con muốn dán băng cá nhân.
No one prefers that kind of aid.
Không ai thích kiểu viện trợ đó.
ENGLISH SPEECH | ANGELINA JOLIE: What We Stand For? (English Subtitles) - Tập 1 — chương trình TV
It's like ripping off a band aid.
Giống như giật một miếng băng dán ấy.