skinny/ˈskɪn.i/adjective
Tính từ chỉ sự gầy gò, mảnh khảnh.
very thin
Those skinny jeans look great on you!
Chiếc quần jean bó sát đó rất hợp với bạn!
Câu thoại thật có chữ “skinny”
Skinny dip V plunge.
Áo cổ V
BFFs Buy Each Other SWIMSUITS From Victoria's Secret?! - Tập 1 — chương trình TV
It's skinny as a rail.
Gầy như cái sào.
He's skinny, but he's not...
Hắn gầy, nhưng hắn không...
UFO's Are Real (1979) — phim