Đang tải video...
Bob and Don: A Love Story | Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tình bạn suốt đời giữa hai huyền thoại hài kịch Mỹ Bob Newhart và Don Rickles - hai tính cách trái ngược hoàn toàn. Phim tài liệu ngắn của Judd Apatow.
Toàn bộ 458 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 458
- Tốc độ nói
- 142 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 142 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 748 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 458 câu thoại, tổng 2.947 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“being comprised of five freighters”
→ gồm năm tàu chở hàng
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“for the most Japanese tonnage sunk”
→ về tổng trọng tải tàu Nhật đánh chìm được,
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as normal as they could.”
→ bình thường nhất có thể.
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“"While the sound of your music has enthralled millions."”
→ "Trong khi âm thanh trong âm nhạc của ông đã làm say đắm hàng triệu người."
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“although he attempts it quietly,”
→ dù ông ấy cũng lặng lẽ thử,
have to — sự bắt buộc8 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“they always had to be together.”
→ lúc nào cũng phải ở bên nhau.
16 từ đáng học trong Bob and Don: A Love Story | Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| album | /ˈælbəm/ | album | 7 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 5 |
| later | tính từ | sau này | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | danh từ | hài kịch | 5 |
| lounge | /laʊndʒ/ | động từ | nằm dài | 4 |
| record | ghi lại | 4 | ||
| bolognese | /boʊloʊɡˈneɪzi/ | danh từ | sốt thịt băm | 3 |
| being | con người | 3 | ||
| career | /kərˈɪr/ | nghiệp | 3 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 3 | |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn | 3 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 2 | |
| incongruous | /ˌɪŋˈkɔːŋruəs/ | tính từ | không phù hợp | 2 |
| tonnage | /ˈtʌnədʒ/ | danh từ | trọng tải | 2 |
| children | danh từ | trẻ em | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.