record/rɪˈkɔːrd/verb
Danh từ chỉ bản ghi hoặc hồ sơ.
to write down or store sounds or data; a piece of information kept permanently
She recorded the meeting for later review.
Cô ấy đã ghi âm cuộc họp để xem lại sau.
Câu thoại thật có chữ “record”
Press record.
Nhấn nút ghi hình.
Daily life by the Mystic Forest - Winter in Sweden - Tập 1 — chương trình TV
Record! - Yeah.
Quay! - Rồi.
Balloon Boy | Aeon — phim
Literally, a world record.
Đây thực sự là một kỷ lục thế giới.
I Bought The World's Largest Firework - Tập 1 — chương trình TV