Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ghi lại” tiếng Anh là gì?

“ghi lại” trong tiếng Anh là record, log /rɪˈkɔːrd/.

Trang này lấy ví dụ từ 186 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

record/rɪˈkɔːrd/verb

Danh từ chỉ bản ghi hoặc hồ sơ.

to write down or store sounds or data; a piece of information kept permanently

She recorded the meeting for later review.

Cô ấy đã ghi âm cuộc họp để xem lại sau.

Câu thoại thật có chữ “record”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

log/lɔːɡ/verb

Động từ ghi chép hoặc lưu giữ thông tin, sự kiện theo thứ tự thời gian.

to record or a piece of wood

They log every call they receive.

Họ ghi lại mọi cuộc gọi nhận được.

Câu thoại thật có chữ “log”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt