album/ˈælbəm/noun
Danh từ chỉ tập hợp bài hát hoặc ảnh lưu niệm.
a collection of songs or photos in a book or digital format
She released a new music album.
Cô ấy đã phát hành một album nhạc mới.
Câu thoại thật có chữ “album”
I got an album.
Tôi có một cái đĩa nhạc.
Album of the Year, and Spoken Word.
Album của Năm, và giải Đĩa Lời nói.
Something about cutting up a picture album.
Chuyện gì đó về việc cắt nát một cuốn album ảnh.
Crossed Over — phim