Đang tải video...
Chaos On The Bridge - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tài liệu — William Shatner kể về hai năm đầu hỗn loạn của Star Trek: The Next Generation
Toàn bộ 1.373 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.373
- Tốc độ nói
- 160 từ/phút
- Từ thông dụng
- 68%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 160 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 68% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.715 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.373 câu thoại, tổng 9.494 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra9 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“the show would have continued.”
→ thì bộ phim vẫn cứ tiếp tục thôi.
used to — chuyện đã từng7 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“And these writers were not used to that.”
→ Và các biên kịch đó không quen với chuyện đó.
Thể bị động48 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“was supposed to be about.”
→ đáng lẽ phải nói về.
Hiện tại hoàn thành10 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“they wanted to have done.”
→ họ muốn được làm.
So sánh nhất6 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“after "The Best of Both Worlds" cliffhanger”
→ sau cái kết treo "Điều hay nhất của cả hai thế giới"
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Paramount Studios was more than happy”
→ hãng phim Paramount vô cùng vui mừng
16 từ đáng học trong Chaos On The Bridge
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| trek | /trek/ | chuyến đi bộ | 38 | |
| people | mọi người | 30 | ||
| series | /ˈsɪriz/ | danh từ | bộ truyện | 26 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 20 | |
| been | đã | 19 | ||
| studio | /ˈstuːdiˌoʊ/ | phòng thu | 15 | |
| character | /ˈkerɪktər/ | danh từ | nhân vật | 15 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 14 | |
| generation | danh từ | thế hệ | 14 | |
| episode | /ˈepəˌsoʊd/ | danh từ | tập phim | 14 |
| wacky | /ˈwæki/ | tính từ | tưng tửng lập dị | 13 |
| being | con người | 13 | ||
| writer | danh từ | nhà văn | 13 | |
| doodle | /ˈduːdəl/ | động từ | vẽ nguệch ngoạc | 12 |
| captain | /ˈkæptən/ | đội trưởng | 12 | |
| script | /skrɪpt/ | danh từ | kịch bản | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.