Đang tải video...
City Island: Going Places - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tuyển tập phim ngắn hoạt hình của PBS KIDS về đời sống thành phố, mật độ lời thoại cao.
Toàn bộ 424 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 424
- Tốc độ nói
- 158 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 158 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 748 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 424 câu thoại, tổng 2.479 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“I used to be an actor myself.”
→ Tôi cũng từng là diễn viên đấy.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“is the coolest detective ever!”
→ là thám tử ngầu nhất từ trước tới nay!
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“- To be continued in Dusty Buster”
→ - Xin xem tiếp trong tập "Dusty Buster
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“As soon as I jump this space mixer.”
→ Ngay sau khi con nhảy qua cái máy trộn vũ trụ này.
Câu điều kiện loại 12 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“- If you'll follow me,”
→ - Nếu các cháu đi theo cô,
have to — sự bắt buộc7 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“We have to take an airplane.”
→ Nhà mình phải đi máy bay.
16 từ đáng học trong City Island: Going Places
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| library | /ˈlaɪbreˌriː/ | danh từ | thư viện | 8 |
| /meɪl/ | thư | 8 | ||
| beep | /biːpt/ | danh từ | tiếng bíp | 7 |
| retirement | /riˈtaɪərmənt/ | danh từ | nghỉ hưu | 6 |
| people | mọi người | 5 | ||
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 5 |
| beach | /biːtʃ/ | danh từ | bãi biển | 5 |
| kinds | /kaɪndz/ | danh từ | các loại | 4 |
| rural | /ˈrʊrəl/ | nông thôn | 4 | |
| mixer | danh từ | máy trộn | 4 | |
| mystery | bí ẩn | 4 | ||
| been | đã | 3 | ||
| suburban | /səˈbɜːrbən/ | tính từ | thuộc ngoại ô | 3 |
| shimmy | /ˈʃɪmi/ | động từ | lắc người | 3 |
| stunt | /stʌnt/ | danh từ | pha mạo hiểm | 3 |
| ray | /reɪ/ | tia sáng | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.