Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“tia sáng” tiếng Anh là gì?

“tia sáng” trong tiếng Anh là ray, beam /reɪ/.

Trang này lấy ví dụ từ 77 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ray/reɪ/noun

Danh từ chỉ tia sáng hoặc cá đuối.

a narrow beam of light

A ray of sunlight came through the window.

Một tia nắng lọt qua cửa sổ.

Câu thoại thật có chữ “ray”

  • Hi, Ray. Dad.

    Chào Ray. Bố ơi.

    Flower — phim

  • I loved you, Tommy Ray.

    Bố đã yêu con, Tommy Ray ạ.

    Dreamscape (1984) — phim

  • This is Donna Ray Lilith Quinn's.

    Hôm nay là ngày của Donna Ray Lilith Quinn.

    Crossed Over — phim

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

beam/biːm/noun

Danh từ chỉ tia sáng hoặc thanh ngang.

a ray of light or a structural support

A beam of sunlight lit up the room.

Một tia nắng chiếu sáng căn phòng.

Câu thoại thật có chữ “beam”

  • It's a collimate beam, very very coherent, meaning all the waves are vibrating in unison.

    Nó là một tia sáng chuẩn trực, mạch lạc, nghĩa là tất cả làn sóng giao động đồng âm.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • At the time, scientists knew that the beam of light from the star appears as different color on a spectrum.

    Cùng thời điểm ấy, những nhà khoa học đã biết rằng ánh sáng ngôi sao đi qua quang phổ cho ra nhiều màu sắc khác nhau.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • You've received a tight-beam

    Ngài vừa nhận được một chùm tín hiệu

    Foundation — Huynh đệ Dawn trong khoang khí — phim

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt