beach/biːtʃ/noun
Danh từ chỉ bãi biển, khu vực cát gần biển.
an area of sand or small stones by the sea
We spent the day relaxing on the beach.
Chúng tôi đã dành cả ngày thư giãn trên bãi biển.
Câu thoại thật có chữ “beach”
Go to the beach.
Ra biển đi.
Nina & Irena | A Holocaust Survivor Breaks Her Silence — phim
Something on the beach.
Có gì đó trên bãi biển.
A Case of Honor (1989) — phim
The Ferris wheel, the beach.
Vòng đu quay, bãi biển
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV