Đang tải video...
DNA Unmasks Predator! | Bloodline Detectives with Nancy Grace - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
When a young woman is out for a run by a scenic canal route, she is brutally attacked and assaulted by a stranger. Police use groundbreaking genetic genealogy to identify the perpetrator. Now in its fifth season, Bloodline Detectives is the leading true crime series that explores how police departments harness genetic genealogy to solve crimes that were once considered "unsolvable," bringing long-awaited answers to victims' families. #filmrise #FilmRisetruecrime #BloodlineDetectives #NancyGrace #Truecrimefullepisode #Newtruecrime #BloodlineDetectivesfullepisode #BloodlineDetectivesdocumenta
Toàn bộ 762 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 762
- Tốc độ nói
- 138 từ/phút
- Từ thông dụng
- 69%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 69% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.236 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 762 câu thoại, tổng 5.753 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra11 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“he would have been wearing.”
→ hắn có thể đã mặc.
Thể bị động26 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“could be generated that way.”
→ từ cách đó không.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Albuquerque is the largest city”
→ Albuquerque là thành phố lớn nhất
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“that have been here for hundreds,”
→ đã sống ở đây hàng trăm,
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“tested as quick as they could.”
→ nhanh nhất có thể.
So sánh hơn2 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“he lived about less than a quarter mile”
→ anh ta sống cách nơi xảy ra vụ xâm hại tình dục
16 từ đáng học trong DNA Unmasks Predator! | Bloodline Detectives with Nancy Grace
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 27 |
| victim | /ˈvɪktəm/ | danh từ | nạn nhân | 21 |
| dna | /ˈdiːˌeˈneɪ/ | danh từ | ADN | 19 |
| people | mọi người | 17 | ||
| crime | /kraɪm/ | danh từ | tội phạm | 16 |
| been | đã | 15 | ||
| offender | /əˈfendər/ | danh từ | người vi phạm | 14 |
| trail | /treɪl/ | danh từ | đường mòn | 11 |
| genealogy | /ˌdʒiːniˈɑːlədʒi/ | danh từ | phả hệ, gia phả | 10 |
| forensic | /fərˈensɪk/ | tính từ | pháp y | 10 |
| rape | /reɪp/ | động từ | hiếp dâm | 10 |
| assault | tấn công | 10 | ||
| survivor | /sərˈvaɪvər/ | sống sót | 10 | |
| sexual | /ˈsekʃuəl/ | giới tính | 9 | |
| mexico | /ˈmeksəˌkoʊ/ | danh từ | Mexico | 9 |
| law | /lɔː/ | danh từ | luật | 9 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.