survive/sərˈvaɪv/verb
Động từ chỉ sống sót hoặc tiếp tục tồn tại.
to stay alive despite danger or hardship
Only a few people survived the crash.
Chỉ một vài người sống sót sau vụ tai nạn.
Câu thoại thật có chữ “survive”
We might survive.
thì bọn tôi có thể sống sót.
Pulsar | Sci-Fi Short Film — phim
I'm sure Ben will survive.
Tôi chắc chắn Ben sẽ sống sót.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
Can we survive it out there?
Liệu chúng ta có thể luôn đứng vững trong thế giới đầy phức tạp này?
Vitamin C - Graduation — bài hát