Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sống sót” tiếng Anh là gì?

“sống sót” trong tiếng Anh là survive, survival, survivor /sərˈvaɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 149 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

survive/sərˈvaɪv/verb

Động từ chỉ sống sót hoặc tiếp tục tồn tại.

to stay alive despite danger or hardship

Only a few people survived the crash.

Chỉ một vài người sống sót sau vụ tai nạn.

Câu thoại thật có chữ “survive”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

survival/sərˈvaɪvəl/noun

Danh từ chỉ sự sống sót hoặc tồn tại.

the act of continuing to live or exist

Water is essential for survival.

Nước rất cần thiết để sống sót.

Câu thoại thật có chữ “survival”

  • Survival of the fittest!

    Kẻ thích nghi nhất mới sống sót!

    Wild Life — phim

  • Survival’s a cruel bastard.

    Sự sinh tồn là một gã tàn nhẫn.

    Zombie Ship — phim

  • It's not murder, it's survival.

    Đó không phải giết người, đó là sống sót.

    Sci-Fi Short Film "Thalamos" | DUST — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

survivor/sərˈvaɪvər/noun

Danh từ chỉ người sống sót sau tai nạn.

a person who remains alive after an event

She is the only survivor of the accident.

Cô ấy là người sống sót duy nhất trong vụ tai nạn.

Câu thoại thật có chữ “survivor”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt