victim/ˈvɪktəm/noun
Danh từ chỉ nạn nhân hoặc người bị hại.
someone who suffers harm or loss
The victim was taken to the hospital.
Nạn nhân đã được đưa đến bệnh viện.
Câu thoại thật có chữ “victim”
Excellent! Here's our Cupid's new victim!
Thông minh! Đây là nạn nhân mới của thần Cupid của chúng ta!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
But I'm not a victim anymore.
Nhưng giờ em không còn là nạn nhân nữa.
Crossed Over — phim
And who was the victim? What?
Còn ai là nạn nhân? Sao cơ?