attack/əˈtæk/verb
Động từ chỉ hành động tấn công hoặc gây hại ai đó.
to try to hurt someone or something
The army attacked the enemy base.
Quân đội đã tấn công căn cứ địch.
Câu thoại thật có chữ “attack”
They attack, maybe.
Có khi chúng tấn công.
It's a panic attack.
Đó là cơn hoảng loạn.
Flower — phim
Attack from the rear.
Đánh từ phía sau.