Đang tải video...
Extra English - Episode 1: Hector's Arrival - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Tập 1 của Extra English (Extr@) — phim sitcom truyền hình Anh làm riêng cho người học tiếng Anh: lời thoại chậm, rõ, dùng từ đời thường. Bốn nhân vật Bridget, Annie, Nick và Hector sống chung một căn hộ ở London.
Toàn bộ 259 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 259
- Tốc độ nói
- 59 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 59 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 342 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 259 câu thoại, tổng 1.312 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động7 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You mean, ‘I am called Hector.’”
→ Ý anh là "Tôi tên là Hector".
Động từ + to + động từ3 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Oh, he wants to stay here.”
→ Ồ, cậu ta muốn ở lại đây.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“Argentina? Who from? What does it say?”
→ Argentina? Của ai? Viết gì thế?
Quá khứ đơn29 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“"We was..." We were penpals.”
→ "We was..." Phải là "we were" — chúng ta từng là bạn qua thư.
Động từ khuyết thiếu9 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Well, you can sleep here.”
→ Thôi, anh ngủ ở đây nhé.
Câu mệnh lệnh7 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Come on, Charley. Come on.”
→ Nào, Charley. Lại đây nào.
16 từ đáng học trong Extra English - Episode 1: Hector's Arrival
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng | 10 | |
| butler | /ˈbʌtlər/ | danh từ | quản gia | 4 |
| museum | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | 4 |
| bike | danh từ | xe đạp | 4 | |
| post | /poʊst/ | đăng | 4 | |
| bill | hóa đơn | 3 | ||
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen | 3 | |
| lunch | /lʌntʃ/ | danh từ | bữa trưa | 3 |
| cushion | đệm | 2 | ||
| martin | /ˈmɑːrtən/ | danh từ | Martin | 2 |
| november | /noʊˈvembər/ | danh từ | tháng Mười một | 2 |
| library | /ˈlaɪbreˌriː/ | danh từ | thư viện | 2 |
| bedroom | /ˈbeˌdruːm/ | danh từ | phòng ngủ | 2 |
| bathroom | /ˈbæˌθruːm/ | phòng tắm | 2 | |
| toy | /tɔɪ/ | danh từ | đồ chơi | 2 |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | danh từ | giáo viên | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.