bill/bɪl/noun
Danh từ chỉ hóa đơn hoặc giấy tờ thanh toán dịch vụ.
a statement of money owed for goods or services
Can I have the bill, please?
Cho tôi xin hóa đơn được không?
Câu thoại thật có chữ “bill”
No, Bill.
Không được, Bill.
Alligator (1980) — phim
Hello bill Doc. Wilson.
- Xin chào Bill. - Tiến sĩ Wilson.
100 Greatest Discoveries — phim
Ain't that right, Bill?
Đúng không anh Bill?
Red Dirt Rising (2010) — phim