toy/tɔɪ/noun
Danh từ chỉ đồ chơi cho trẻ em.
an object for children to play with
The kid dropped his toy in the mud.
Đứa bé làm rơi đồ chơi xuống bùn.
Câu thoại thật có chữ “toy”
Whoa it's another water toy!
Ôi là một món đồ chơi nước khác này!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
That's the Bluey little toy.
Đó là món đồ chơi nhỏ của Bluey
BLUEY FAMiLY in real life!! Adley & Niko trick or treat at our Spacestation party in their costume! - Tập 1 — chương trình TV
I'll buy you a toy.
Tôi mua cho cô một món đồ chơi.