Đang tải video...
Go Tell It On The Mountain (1984) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch chuyển thể James Baldwin — cậu thiếu niên da đen và người cha mục sư khắc nghiệt
Toàn bộ 1.874 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.874
- Tốc độ nói
- 98 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 98 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.236 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.874 câu thoại, tổng 9.540 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra10 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“might have a chance at everlasting life.”
→ có cơ hội hưởng sự sống đời đời.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Papa always used to tell me, "When you cry, cry alone.”
→ Bố chị vẫn hay bảo, "Khi con khóc, hãy khóc một mình.
Thể bị động8 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“My mind is made up.”
→ Con quyết rồi.
So sánh ngang bằng7 lần
Công thức: as + tính từ + as
“God sees the young as well as old.”
→ Chúa nhìn thấy cả người trẻ lẫn người già.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have come to church last night.”
→ phải tới nhà thờ mà.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“- And you being the oldest.”
→ - Với lại mày là anh cả.
16 từ đáng học trong Go Tell It On The Mountain (1984)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 35 | ||
| florence | /ˈflɔːrəns/ | danh từ | Florence | 26 |
| elizabeth | /ɪˈlɪzəbəθ/ | danh từ | Elizabeth | 24 |
| sir | /sɜːr/ | ngài | 19 | |
| murmuring | /ˈmɜːrmərɪŋ/ | động từ | rì rầm | 16 |
| preacher | /ˈpriːtʃər/ | danh từ | người giảng đạo | 16 |
| people | mọi người | 14 | ||
| sin | /sɪn/ | danh từ | tội lỗi | 14 |
| children | danh từ | trẻ em | 12 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | danh từ | nhà thờ | 11 |
| standing | đứng | 9 | ||
| bless | /bles/ | ban phước | 8 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 8 | |
| ella | /ˈelə/ | danh từ | Ella | 7 |
| mighty | /ˈmaɪti/ | mạnh mẽ | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.