strong/strɔːŋ/adjective
Tính từ chỉ mạnh mẽ hoặc có sức mạnh, bền vững.
having power or strength
He is very strong and can lift heavy things.
Anh ấy rất khỏe và có thể nâng vật nặng.
Câu thoại thật có chữ “strong”
I am strong.
Tôi mạnh mẽ.
Powerful Guided Meditation for Healing & Letting Go - Tập 1 — chương trình TV
Just stay strong.
Bác cứ giữ vững nhé.
Firmware | Sci-Fi Short Film — phim
To stay strong.
Để giữ sức.
Catch | Short Film — phim