Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mạnh mẽ” tiếng Anh là gì?

“mạnh mẽ” trong tiếng Anh là strong, powerful, mighty, strongly /strɔːŋ/.

Trang này lấy ví dụ từ 729 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

strong/strɔːŋ/adjective

Tính từ chỉ mạnh mẽ hoặc có sức mạnh, bền vững.

having power or strength

He is very strong and can lift heavy things.

Anh ấy rất khỏe và có thể nâng vật nặng.

Câu thoại thật có chữ “strong”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

powerful/ˈpaʊərfəl/adjective

Tính từ chỉ mạnh mẽ hoặc có sức ảnh hưởng.

having great strength or influence

She gave a powerful speech.

Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.

Câu thoại thật có chữ “powerful”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

mighty/ˈmaɪti/adjective

Tính từ chỉ sự mạnh mẽ, hùng mạnh.

very strong or powerful

The mighty lion ruled the savannah.

Con sư tử hùng mạnh thống trị đồng cỏ.

Câu thoại thật có chữ “mighty”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

strongly/ˈstrɔːŋli/adverb

Trạng từ chỉ mạnh mẽ hoặc quyết liệt.

in a strong or powerful way

She strongly disagreed with the decision.

Cô ấy phản đối mạnh mẽ quyết định đó.

Câu thoại thật có chữ “strongly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt