Đang tải video...
Gremlin - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Adam receives a mysterious box from a relative containing a creature that will kill everyone he cares about. He can't destroy it. He can't escape it. The only way to be rid of the curse is to give the box to someone he loves….
Toàn bộ 1.111 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.111
- Tốc độ nói
- 61 từ/phút
- Từ thông dụng
- 81%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 61 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
81% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 912 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.111 câu thoại, tổng 5.399 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“The box could not be destroyed.”
→ Chiếc hộp không thể bị phá hủy.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“This has been very hard on me.”
→ Chuyện này khiến tôi rất khó khăn.
Câu điều kiện loại 14 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“I'll sell it to you, if you like.”
→ Anh thích thì tôi bán cho.
So sánh ngang bằng3 lần
Công thức: as + tính từ + as
“- As long as it takes.”
→ - Bao lâu cũng được.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“Smaller than Charlie is now,”
→ Nhỏ hơn Charlie bây giờ,
Mệnh đề nhượng bộ2 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“No matter what happens, you stay in there.”
→ Dù có chuyện gì xảy ra, mày cứ ở trong đó.
16 từ đáng học trong Gremlin
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| been | đã | 16 | ||
| roberts | /ˈrɑːbərts/ | danh từ | Roberts | 8 |
| timer | /ˈtaɪmər/ | đồng hồ bấm giờ | 8 | |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | danh từ | quái vật | 7 |
| woah | danh từ | oà | 7 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 6 |
| daughter | /ˈdɔːtər/ | danh từ | con gái | 6 |
| later | tính từ | sau này | 5 | |
| people | mọi người | 5 | ||
| boyfriend | danh từ | bạn trai | 5 | |
| buddy | /ˈbʌdi/ | bạn thân | 5 | |
| calm | /kɑːm/ | tính từ | bình tĩnh | 5 |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | tính từ | đói | 5 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 4 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| killing | giết chóc | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.