timer/ˈtaɪ.mər/noun
Danh từ chỉ thiết bị đo hoặc đếm ngược thời gian cho sự kiện.
a device to measure time
Set the timer for 20 minutes, please.
Hãy cài bộ hẹn giờ trong 20 phút.
Câu thoại thật có chữ “timer”
Timer's set.
Hẹn giờ xong.
Sarah & Duck: Cake Bake — phim
Start the timer.
Bắt đầu tính giờ.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
Start the timer.
Bắt đầu đồng hồ.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV