monster/ˈmɑːnstər/noun
Danh từ chỉ quái vật hoặc sinh vật đáng sợ.
an imaginary creature that is large and frightening
The child was scared of the monster under the bed.
Đứa trẻ sợ con quái vật dưới gầm giường.
Câu thoại thật có chữ “monster”
Loch Ness monster?
Quái vật hồ Loch Ness à?
Scotland's Highlands - Tập 1 — chương trình TV
You're a monster.
Bạn là một con quái vật.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV
It's a monster.
Đó là một con quái vật.
Crossed Over — phim