Đang tải video...
Guilty Until Proven Innocent (1991) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim dựa trên chuyện có thật — người cha hoài nghi nhận ra con trai mình bị kết án oan
Toàn bộ 1.915 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.915
- Tốc độ nói
- 120 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 120 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.554 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.915 câu thoại, tổng 11.131 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra18 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“He might have thought that.”
→ Cậu ta có thể đã nghĩ thế.
Câu điều kiện loại 23 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“BOBBY: If was Tim or Jeff, they'd be out of here already.”
→ BOBBY: Nếu là Tim hay Jeff thì chúng nó ra khỏi đây rồi.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“WITNESS: It used to be, yeah.”
→ NHÂN CHỨNG: Trước thì đúng thế, vâng.
Thể bị động38 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Ferro before you were arrested?”
→ Ferro trước khi cậu bị bắt chưa?
Hiện tại hoàn thành20 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“have found during the trial.”
→ tìm ra trong phiên toà.
So sánh nhất5 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The cheapest is $150 an hour.”
→ Rẻ nhất là một trăm năm mươi đô một giờ.
16 từ đáng học trong Guilty Until Proven Innocent (1991)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| harold | /ˈherəld/ | danh từ | Harold | 37 |
| mclaughlin | /məˈɡlɑːklən/ | danh từ | McLaughlin | 34 |
| been | đã | 27 | ||
| judge | /dʒʌdʒ/ | động từ | phán xét | 23 |
| inmate | /ˈɪnˌmeɪt/ | danh từ | tù nhân | 19 |
| chatter | /ˈtʃætər/ | nói chuyện phiếm | 18 | |
| people | mọi người | 17 | ||
| trial | /ˈtraɪəl/ | phiên tòa | 15 | |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | tính từ | có tội | 14 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 14 | |
| court | /kɔːrt/ | tòa án | 13 | |
| murder | /ˈmɜːrdərd/ | vụ giết người | 13 | |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng | 12 | |
| innocent | /ˈɪnəsəntli/ | tính từ | vô tội | 12 |
| beverly | /ˈbevərli/ | danh từ | Beverly | 11 |
| bobby's | /ˈbɑːbiz/ | danh từ | của Bobby | 10 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.