court/kɔːrt/noun
Danh từ chỉ tòa án hoặc sân thể thao.
a place where legal cases are heard and decided
He was ordered to appear in court.
Anh ấy bị yêu cầu phải ra tòa.
Câu thoại thật có chữ “court”
Maybe in court.
Có khi ở toà.
The Great Fight (2011) — phim
Ah, the court reporter.
À, cô thư ký toà án.
Deadly Target (1994) — phim
Order in the court!
Trật tự trong phòng xử!