Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhân chứng” tiếng Anh là gì?

“nhân chứng” trong tiếng Anh là witness /ˈwɪtnəs/.

Trang này lấy ví dụ từ 49 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

witness/ˈwɪtnəs/noun

Danh từ chỉ nhân chứng hoặc người chứng kiến.

a person who sees an event and can describe it

The witness gave a statement to the police.

Nhân chứng đã cung cấp lời khai cho cảnh sát.

Câu thoại thật có chữ “witness”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt