Đang tải video...
Home In Time | Sci-Fi Short Film - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Kate và Felix đón một vị khách bất ngờ đêm Giáng sinh: chính Felix, già hơn hai mươi năm và say khướt, từ năm 2044 quay về thăm bản thân thời trẻ. Cara Gee thủ vai chính.
Toàn bộ 382 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 382
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 77%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
77% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 588 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 382 câu thoại, tổng 1.814 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng4 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“- Mom used to be super hot.”
→ - Ngày xưa mẹ nóng bỏng ghê.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- Whatever. Should have appreciated this more. All this.”
→ - Sao cũng được. Đáng lẽ phải biết trân trọng cái này hơn. Tất cả cái này.
Câu hỏi với từ để hỏi22 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“- What is this thing?”
→ - Cái quái gì thế này?
Mệnh đề quan hệ18 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“to see who shot Tupac.”
→ để xem ai bắn Tupac.
be going to — dự định4 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“- Not gonna need one.”
→ - Không cần đâu.
Động từ + V-ing4 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“- They keep saying shiz.”
→ - Họ cứ nói mấy từ lạ hoắc.
16 từ đáng học trong Home In Time | Sci-Fi Short Film
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| timeline | /ˈtaɪmlaɪn/ | danh từ | dòng thời gian | 5 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 5 |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 3 |
| ugh | /ʌɡ/ | thán từ | hự (chán, ghê) | 3 |
| shot | phát súng | 3 | ||
| where's | /werz/ | ở đâu | 3 | |
| impossible | /ˌɪmˈpɑːsəbli/ | tính từ | không thể | 3 |
| rhythm | danh từ | nhịp điệu | 3 | |
| saying | động từ | câu nói | 2 | |
| snitch | /snɪtʃ/ | tố cáo | 2 | |
| been | đã | 2 | ||
| fred | /fred/ | danh từ | Fred | 2 |
| mother's | /ˈmʌðərz/ | danh từ | của mẹ | 2 |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | danh từ | đám tang | 2 |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | danh từ | tầng hầm | 2 |
| tech | /tek/ | danh từ | công nghệ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.