saying/ˈseɪɪŋ/noun
Danh từ chỉ câu nói hoặc lời phát biểu phổ biến.
a well-known phrase that expresses an idea
There's a saying that time is money.
Có một câu nói rằng thời gian là tiền bạc.
Câu thoại thật có chữ “saying”
I'm saying baby...
Anh nói em nghe này baby
Shawn Mendes - Mercy (Shawn Mendes) — bài hát
We're saying good night.
Chúc ngủ ngon.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
I'm not saying red light.
Tôi không nói đèn đỏ nữa.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV