Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“nhịp điệu” tiếng Anh là gì?

“nhịp điệu” trong tiếng Anh là rhythm /ˈrɪð.əm/.

Trang này lấy ví dụ từ 97 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

rhythm/ˈrɪð.əm/noun

Danh từ chỉ nhịp điệu hoặc tiết tấu.

a regular pattern of sounds or movements

The song has a very catchy rhythm.

Bài hát có nhịp điệu rất cuốn hút.

Câu thoại thật có chữ “rhythm”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt