Đang tải video...
Lucy And Desi: Before The Laughter - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim tiểu sử — chuyện Lucille Ball và Desi Arnaz trước khi "I Love Lucy" ra đời
Toàn bộ 1.839 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.839
- Tốc độ nói
- 97 từ/phút
- Từ thông dụng
- 73%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 97 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 73% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.596 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 1.839 câu thoại, tổng 8.973 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra7 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“- That must have been awful.”
→ - Chắc kinh khủng lắm.
Thể bị động12 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Then Papi is set free.”
→ Rồi bố tôi được thả.
So sánh hơn9 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“- In more ways than one,”
→ - Theo nhiều nghĩa, và chính vì thế
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“♪ Who have gone astray ♪”
→ ♪
So sánh ngang bằng5 lần
Công thức: as + tính từ + as
“and don't talk as good as I do.”
→ mà nói còn không sõi bằng anh.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Never forgive you for the littlest thing.”
→ Chuyện bé tí cũng chẳng bao giờ tha thứ.
16 từ đáng học trong Lucy And Desi: Before The Laughter
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| lucille | /luˈsiːl/ | danh từ | Lucille | 49 |
| been | đã | 19 | ||
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 16 |
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 14 |
| better | tính từ | tốt hơn | 12 | |
| jazzy | /ˈdʒæzi/ | tính từ | sành điệu | 12 |
| chicky | tính từ | cưng | 10 | |
| people | mọi người | 10 | ||
| chick | /tʃɪk/ | danh từ | gà con, cô nàng | 10 |
| band | /bænd/ | động từ | ban nhạc | 10 |
| tango | /ˈtæŋɡoʊ/ | danh từ | điệu tango | 9 |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | danh từ | chồng | 9 |
| being | con người | 8 | ||
| drum | /drʌm/ | trống | 8 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 8 | |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | tính từ | lãng mạn | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.