Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Rediscovering Ancient Greek Music | Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Âm nhạc có mặt khắp nơi trong đời sống Hy Lạp cổ đại. Nhờ các nhà nghiên cứu, giờ đây ta có thể nghe lại nó đã thật sự vang lên như thế nào.

Toàn bộ 113 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
113
Tốc độ nói
89 từ/phút
Từ thông dụng
64%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 89 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.

Chỉ 64% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 452 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.

Phim có 113 câu thoại, tổng 1.380 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động20 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“that were used in Ancient Greece.”

→ từng dùng ở Hy Lạp cổ đại.

Hiện tại hoàn thành5 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“What Stefan has reproduced is a simple and fairly repetitive melody.”

→ Thứ Stefan vừa tái hiện là một giai điệu đơn giản và khá lặp lại.

So sánh nhất5 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“The most exciting development in reconstructing ancient music is reconstructing the melody.”

→ Bước tiến thú vị nhất trong việc phục dựng nhạc cổ chính là phục dựng giai điệu.

Mệnh đề quan hệ18 lần

Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề

“which were the melodic sound of ancient song.”

→ tức là phần giai điệu của bài ca cổ.

be going to — dự định4 lần

Công thức: be + going to + động từ nguyên thể

“and is going to demonstrate an improvisation on the instrument.”

→ và anh sẽ trình diễn một đoạn ứng tấu trên nhạc cụ này.

Động từ + to + động từ3 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“What we needed to do was to bring together the other elements”

→ Việc còn lại là gom các thành phần khác về,

16 từ đáng học trong Rediscovering Ancient Greek Music | Documentary

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
ancient/ˈeɪntʃənt/cổ đại14
greekdanh từHy Lạp7
melodic/məˈlɑːdɪk/tính từdu dương giàu giai điệu5
instrumentdanh từnhạc cụ5
beenđã4
notationdanh từký hiệu4
concert/ˈkɑːnsərt/danh từbuổi hòa nhạc4
poetry/ˈpoʊətri/danh từthơ ca4
chorus/ˈkɔːrəs/danh từđiệp khúc4
melodydanh từgiai điệu4
text/tekst/động từvăn bản4
latertính từsau này3
pipe/paɪp/động từống3
basis/ˈbeɪsəs/danh từcơ sở3
performancehiệu suất3
double/ˈdʌbəl/tính từgấp đôi3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.