ancient/ˈeɪntʃənt/adjective
Tính từ chỉ cổ xưa hoặc thuộc về thời xa xưa.
very old; from a long time ago
They visited ancient ruins in Greece.
Họ đã thăm các di tích cổ ở Hy Lạp.
Câu thoại thật có chữ “ancient”
That's, like, ancient.
Cái đó xưa lắm rồi.
Show Me Your Phone w/ Kim Kardashian West - Tập 1 — chương trình TV
Egypt's ancient elaborate spiritual world.
Thế giới tâm linh phức tạp cổ xưa của Ai Cập.
Rick Steves Egypt: Yesterday and Today - Tập 1 — chương trình TV
This is an ancient technique.
Đây là một kỹ thuật cổ xưa.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV