poetry/ˈpoʊətri/noun
Danh từ chỉ thơ ca hoặc nghệ thuật thơ.
literary work in verse form
She enjoys reading poetry in her free time.
Cô ấy thích đọc thơ vào thời gian rảnh.
Câu thoại thật có chữ “poetry”
It's the poetry, it's the art.
Đó là văn thơ, đó là nghệ thuật.
Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart - Tập 1 — chương trình TV
But poetry could be my future.
Nhưng thơ có thể là tương lai của con.
Look, Carmen. Poetry is not a career.
Này Carmen. Thơ không phải một nghề.