Đang tải video...
To Serve and Protect | Grand Thef Auto | Reality Cop Drama - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Citizens arrest a suspected car thief after assaulting him with a baseball bat. Go behind the badge in this intense reality series, where cameras follow Canadian police on patrol, capturing the drama and conflicts of cops arresting law breakers and helping victims. #truecrime #documentaries #policevideos #cops #bodycam #footage Presented by FilmRise True Crime, a Radial Entertainment Company Presented By Radial Entertainment
Toàn bộ 1.281 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.281
- Tốc độ nói
- 155 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 155 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.122 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.281 câu thoại, tổng 7.152 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“So nothing was done again.”
→ Nên lại chẳng ai làm gì.
Câu điều kiện loại 13 lần
Công thức: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên thể
“If you cooperate, then they'll be real good with you.”
→ Nếu cậu hợp tác thì họ sẽ đối xử rất tử tế với cậu.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“Don't let your temper get the best of you”
→ Đừng để cơn nóng giận chi phối mình,
Hiện tại hoàn thành3 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Looks like a park Ranger has found something, what”
→ Có vẻ một kiểm lâm công viên vừa tìm thấy thứ gì đó, thứ mà
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“working for them that are, as far as we're concerned,”
→ làm việc cho mình, mà theo chúng tôi thấy,
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“The two of you have had enough to drink,”
→ Hai người uống đủ nhiều rồi,
16 từ đáng học trong To Serve and Protect | Grand Thef Auto | Reality Cop Drama
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 19 | ||
| been | đã | 17 | ||
| sister | /ˈsɪstər/ | chị | 14 | |
| bone | động từ | xương | 12 | |
| pills | /pɪlz/ | danh từ | các viên thuốc | 10 |
| officer | danh từ | sĩ quan | 10 | |
| police | /pəˈliːs/ | động từ | cảnh sát | 10 |
| he'll | /hiːl/ | đại từ | anh ấy sẽ | 10 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 9 | |
| vehicle | danh từ | phương tiện | 9 | |
| working | làm việc | 8 | ||
| female | /ˈfiːˌmeɪl/ | nữ | 8 | |
| hospital | /ˈhɑːˌspɪtəl/ | danh từ | bệnh viện | 8 |
| cops | /kɑːps/ | danh từ | cảnh sát | 7 |
| undercover | /ˌʌndərˈkʌvər/ | bí mật | 7 | |
| sex | /seks/ | giới tính | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.