Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“bí mật” tiếng Anh là gì?

“bí mật” trong tiếng Anh là secret, undercover, covert, clandestine /ˈsiːkrɪt/.

Trang này lấy ví dụ từ 289 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

secret/ˈsiːkrɪt/noun

Danh từ chỉ bí mật hoặc điều kín đáo.

something that is kept hidden from others

Can you keep a secret?

Bạn có thể giữ bí mật không?

Câu thoại thật có chữ “secret”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

undercover/ˌʌn.dərˈkʌv.ər/adjective

Tính từ chỉ hoạt động bí mật, thường của điệp viên hoặc cảnh sát.

working secretly to gather information

The undercover agent infiltrated the gang.

Điệp viên mật vụ đã xâm nhập vào băng nhóm.

Câu thoại thật có chữ “undercover”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

covert/ˈkoʊvərt/adjective

Tính từ chỉ sự bí mật, không công khai.

secret or hidden

They conducted a covert investigation.

Họ tiến hành một cuộc điều tra bí mật.

Câu thoại thật có chữ “covert”

  • Head of Covert Intelligence.

    Trùm Tình báo Chìm.

    Dreamscape (1984) — phim

  • Did you hear my covert narcissism

    Anh có nghe ra cái thói tự luyến ngầm của tôi

    Taylor Swift - Anti-Hero — bài hát

  • continuing to carry out more covert operations there, he was against sending ground forces.

    tiếp tục thực hiện nhiều hoạt động bí mật hơn ở đó, ông phản đối việc cử lực lượng mặt đất.

    The Vietnam War Explained - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

clandestine/klænˈdestɪn/adjective

Tính từ chỉ sự bí mật, lén lút.

done in secret, especially for dishonest reasons

They held a clandestine meeting at night.

Họ tổ chức một cuộc họp bí mật vào ban đêm.

Câu thoại thật có chữ “clandestine”

  • Sorry about all this clandestine crap,

    Xin lỗi vì cái trò lén lút này,

    Dreamscape (1984) — phim

  • "CIA future plans for clandestine operations."

    Các kế hoạch tương lai của CIA cho những chiến dịch ngầm."

    Hopscotch (1980) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt