Đang tải video...
Uncovering the Cruelty of Ireland's Mother and Baby Homes | Aeon - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
"Có thai là một cái tội." Phim tài liệu lần theo sự cuồng tín và tàn nhẫn trong hệ thống nhà bảo trợ mẹ đơn thân do Giáo hội Ireland điều hành suốt nhiều thập kỷ.
Toàn bộ 168 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 168
- Tốc độ nói
- 90 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 90 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 529 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 168 câu thoại, tổng 1.613 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“We could have been in there as well.”
→ Chúng tôi cũng có thể đã nằm trong đó.
used to — chuyện đã từng2 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“They used to crucify them!”
→ Họ hành hạ chúng như thế đấy!
Thể bị động27 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You know, you were blacklisted.”
→ Anh biết đấy, anh bị ghi vào sổ đen.
So sánh nhất3 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The priest came to the door and he said”
→ Ông cha xứ tới gõ cửa và nói:
Hiện tại hoàn thành2 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“Recognition of those who stand amongst us and who have suffered greatly.”
→ Thừa nhận những người đang đứng giữa chúng ta, những người đã chịu đựng quá nhiều.
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“So I had to find out how many children died.”
→ Nên tôi phải tìm cho ra có bao nhiêu đứa trẻ đã chết.
16 từ đáng học trong Uncovering the Cruelty of Ireland's Mother and Baby Homes | Aeon
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| children | danh từ | trẻ em | 19 | |
| being | con người | 4 | ||
| been | đã | 3 | ||
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | tính từ | mang thai | 3 |
| poor | /puːr/ | tính từ | nghèo | 3 |
| women | danh từ | phụ nữ | 2 | |
| registered | /ˈredʒɪstərd/ | tính từ | đã đăng ký | 2 |
| crucify | /ˈkruːsəˌfaɪ/ | động từ | đóng đinh câu rút | 2 |
| bog | /bɑːɡd/ | động từ | đầm lầy, sa lầy | 2 |
| francis | /ˈfrænsəs/ | danh từ | Francis | 2 |
| scandal | /ˈskændəl/ | danh từ | vụ bê bối | 2 |
| supposed | /səˈpoʊzədli/ | tính từ | được cho là | 2 |
| priest | danh từ | linh mục | 2 | |
| slave | danh từ | nô lệ | 2 | |
| affection | /əˈfekʃən/ | tình cảm | 2 | |
| spoke | /ˈspoʊkən/ | nan hoa | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.